Công ty Tư vấn Đầu tư Daewoo Kim đã và đang cung cấp dịch vụ Tư vấn Đầu tư cho rất nhiều công ty nước ngoài để thực hiện các Dự án Đầu tư tại Việt Nam, cụ thể như sau:
DỰ ÁN ĐẦU TƯ
|
STT
|
TÊN DỰ ÁN
|
CÔNG TY THÀNH LẬP
|
LĨNH VỰC KINH DOANH
|
TỔNG VỐN ĐẦU TƯ
(triệu USD)
|
VỐN PHÁP ĐỊNH
(triệu USD)
|
TỶ LỆ GÓP VỐN
|
|
LĨNH VỰC
|
CÔNG SUẤT
(một năm)
|
|
1
|
Bank(KEB) Pjt
|
SHINHAN VINA BANK
( FIRSTVINA BANK )
|
Ngân hàng
|
-
|
20,00
|
20,00
|
Vietcombank
SHINHAN
Daewoo
|
50
40
10
|
|
2
|
CRT Pjt
|
ORION HANEL PICTURE TUBES CO,,LTD
|
Bóng đèn hình
|
1,6 triệu SP
|
171,00
|
51,00
|
Hanel
Orion
|
30
70
|
|
3
|
Plastic Injection Pjt
|
DAEWOO VIETTRONICS PLASTICS CO,LTD
|
Phun ép nhựa
|
120.000 SP
|
2,90
|
1,55
|
Dongda
DWE
|
34
66
|
|
4
|
Business Center Pjt
|
DAEHA COMPANY LIMITED
|
Khách sạn, căn hộ, văn phòng
|
411 phòng
193 căn
14.400 m2
|
177,40
|
38,60
|
Hanel
DWConst
|
30
70
|
|
5
|
Pesticide Pjt
|
KOSVIDA AGROCHEMICAL CO,, LTD
|
Thuốc trừ sâu
|
1.200 tấn
|
8,10
|
2,40
|
Vipesco
Gupyung
DWConrp,
|
30
40
30
|
|
6
|
Automobile Pjt
|
VIDAMCO (VIETNAM DAEWOO MOTOR CO,, LTD)
|
Ô tô
|
20.000 chiếc
|
32,20
|
10,00
|
GM Daewoo
|
100
|
|
7
|
Glass Tableware Pjt
|
VINA KOREA GLASS MANUFACTURING CO,, LTD
|
Glass Tableware
|
1.080 tấn
|
1,50
|
1,50
|
S&S Glass
Sungjin
DWCorp
|
40
50
10
|
|
8
|
Household Electronics Pjt
|
DAEWOO HANEL ELECTRONICS CO,, LTD
|
Đồ gia dụng
|
850.000 SP
|
52,00
|
14,00
|
Hanel
DWE
|
30
70
|
|
9
|
Capacitor Pjt
|
DAEWOO CAPACITOR VIETNAM CO, , LTD
|
Tụ điện
|
9.2 triệu SP
|
16,40
|
5,00
|
DW Elect Part
DWE
DWCorp
|
60
30
10
|
|
10
|
Tarpaulin Pjt
(Puyoung Vietnam Pjt)
|
VINA TARPAULIN INC,
|
Tấm phủ Tarpulin
|
4.240 tấn
|
5,40
|
2,00
|
Korean Tarpauline
DWC
|
50
50
|
|
11
|
Reinforcing BAR
Wire Rote
|
VSC-POSCO STEEL CO,, LTD
|
Thép
|
200.000 tấn
|
56,10
|
16,80
|
VSC
HPC
Posco
Posteel
DWCorp
|
34
16
35
5
10
|
|
12
|
Steel Pipe Pjt
|
SAIGON STEEL PIPE CO,, LTD
|
ống thép
|
70.000 tấn
|
22,50
|
6,80
|
Waseco
SeAh
DWCorp
|
49
30
21
|
|
13
|
Inductrial Zone Pjt
|
DAEWOO HANEL CO,, LTD
|
Khu CN và dân sinh
|
420 Ha
|
152,00
|
46,00
|
Hanel
DWCorp
|
40
60
|
|
14
|
LAS Pjt
|
ISU-DUCGIANG CHEMICAL CO,,LTD
|
Las
|
24.000 tấn
|
7,50
|
2,30
|
Ducjiang Isu
DWCorp
|
35
45
20
|
|
15
|
Paint Pjt
|
KDV-PAINT & INK CO,, LTD
|
Mực, sơn
|
7.500 tấn
|
8,20
|
2,50
|
Kunsul chem,
DWCorp
|
50
50
|
|
16
|
Anti-Biotic Injection Pjt
|
SHINPOONG DAEWOO PHARMA VIETNAM CO,, LTD
|
Kim tiêm
|
2,47 triệu bộ
|
14,60
|
5,80
|
Codupha
Shinpoong
DWCorp
|
20
51
29
|
|
17
|
Le Loi Plaza Pjt
|
LELOI PLAZA
|
Toà nhà tổ hợp
|
2.693 m2
|
60,00
|
18,00
|
VN(2)
Kyungnam
|
35
65
|
|
18
|
Kraft Paper Mill Pjt
|
VIETNAM DAEWOO PAPER CO,,LTD
|
Giấy Kraft
|
50.000 tấn
|
59,00
|
17,70
|
Vinapimex
Hapaco
Hansol
DWCorp
|
15
15
10
60
|
|
19
|
Hanoi Public Transportation Pjt
|
HANOI DAEWOO TRANSPORTATION CO,, LTD
|
Kinh doanh xe buýt và bến bãi
|
500 SP
239.000 m2
|
136,00
|
40,80
|
HCSC
DWCorp
|
35
65
|
|
20
|
HCM City Bus Supply Pjt
|
JAEIL TRANSPORTATION J/V COMPANY
|
Xe buýt
|
72
|
1,70
|
|
VN
Jaeil
|
30
70
|
|
21
|
Embroidery Accessory Factory Pjt
|
CHILSUNG VIETNAM CO,, LTD
|
Phụ kiện thêu
|
840.000 SP
|
0,55
|
0,55
|
(foreign)
|
100
|
|
22
|
Cap Factory Pjt
|
CAPONE INTER CAP CO,, LTD
|
Mũ
|
800.000 SP
|
0,5
|
0,5
|
(foreign)
|
100
|
|
23
|
Garment Factory Pjt
|
STS CO,, LTD
|
May
|
1.7 triệu SP
|
3,50
|
3,50
|
(foreign)
|
100
|
|
24
|
Picture Tube Part Factory Pjt
|
DONGWOO ORION METAL COMPANY
|
Picture tube Parts
|
2.3 triệu SP
|
6,50
|
1,90
|
Hanel
OHPT
Dongwoo
|
30
30
40
|
|
25
|
VKO Plaza Pjt
|
VKO PLAZA
|
Trung tâm thương mại
|
|
4,90
|
1,30
|
Bao Ha
Kumkang
|
30
70
|
|
26
|
Flower Planting Pjt
|
SUN INVESTMENT VIETNAM COMPANY
|
Trồng hoa
|
300 Ha
|
85,00
|
7,00
|
Pil KOREA
|
100
|
|
27
|
Saidong Advanced New Town Pjt
|
|
Trung tâm tài chính, bệnh viện đa khoa cao cấp
|
|
|
|
(nước ngoài)
|
100
|
|
28
|
VANTRI Golf Pjt
|
NOBLE VIETNAM COMPANY
|
Sân gôn, biệt thự
|
18 lỗ
200 căn
|
14,50
|
7,25
|
Hanel
Noble (Thailand)
|
30
70
|
|
29
|
Steel Mill Pjt
|
VIETNAM STEEL CORP (30%)
POSCO (30%)
DWCorp (30%)
|
Thép
|
|
161,00
|
|
KOREA
|
100
|
|
30
|
11-2 Oil Field Exploration Pjt
|
|
Khai thác dầu
|
|
|
|
Korean consortium
( DW: 8,9%)
|
|
|
31
|
Hanoi City Bus Supply Pjt
|
|
Xe buýt
|
300
|
3,00
|
|
VIDAMCO
|
|
|
32
|
Viet Tri Paper Mill Renovation Pjt
|
|
Nâng cấp nhà máy
|
-
|
26,00
|
|
DWCorp
|
|
|
33
|
Bai Bang Paper Mill Renovation Pjt
|
|
Nâng cấp nhà máy
|
-
|
4,50
|
|
DWCorp
|
|
|
34
|
Dap Cau Glass Factory Renovation Pjt
|
|
Nâng cấp nhà máy
|
-
|
-
|
|
DWCorp
|
|
|
35
|
Road No,18 Construction
|
Chi Linh – Biew Nghi
|
|
56,1 km
|
29,00
|
|
DWCorp
DW Construction
|
|
|
36
|
Helicopter Lease Pjt
|
|
Máy bay trực thăng
|
2 chiếc
|
3,25
|
|
DW
|
|
|
37
|
NARA Construction Co,
|
NARA CO,, LTD
|
Xây dựng
|
|
1,00
|
|
KOREA
|
|
|
38
|
SAMPYUNG Construction Co,
|
SAMPYUNG CO,, LTD
|
Xây dựng
|
|
2,00
|
|
KOREA
|
|
|
39
|
DOKYOUNG VINA
|
DOKYOUNG ELEC CO,, LTD
|
Dây điện
|
|
1,20
|
|
KOREA
|
|
|
40
|
DONGWOO Orion Metal J/V Co,
|
DONGWOO CO,, LTD
|
SP kim loại
|
|
6,50
|
|
KOREA
|
|
|
41
|
World Mold Tech Pjt
|
WORLD MOLD TECHNOLOGY CO,, LTD
|
Khuôn
|
|
1,00
|
|
KOREA
|
|
|
42
|
HAHA Restaurant Pjt
|
HAHA CO,, LTD
|
Nhà hàng
|
|
0,2
|
|
KOREA
|
|
|
43
|
Hyundai Aluminum Pjt
|
HYUNDAI ALUMINUM CO,, LTD
|
Nhôm
|
|
37,50
|
|
KOREA
|
|
|
44
|
P&G VN
|
P&G Cap Co., Ltd
|
Tấm phủ Tarpulin
|
|
3,00
|
|
USA
|
|
|
45
|
PIC VN
|
PUYOUNG INDUSTRY CO,, LTD
|
Tấm phủ tarpulin
|
|
4,60
|
|
KOREA
|
|
|
46
|
MYONG-GA
|
MYONG-GA CO,, LTD
|
Nhà hàng
|
|
0,05
|
|
KOREA
|
|
|
47
|
VIEKO Harness
|
KYUNGNAM ELECTRONIC CO,, LTD
|
Cáp
|
|
0,70
|
|
KOREA
|
|
|
48
|
Bujeon Vietnam Electronics
|
BUJEON ELECTRONIC CO,, LTD
|
Điện thoại DĐ, LCD, TV, Thiết bị âm thanh
|
|
10,00
|
|
KOREA
|
|
|
49
|
DSM Vietnam CO,, LTD
|
DAESUNG METALS INDUSTRIAL CO,, LTD
|
Linh kiện ĐTDĐ, linh kiện & sản phẩm điện tử
|
|
1,10
|
|
KOREA
|
|
|
50
|
Vikom
|
DAEDONG MOVEL SYSTEM CO,, LTD
|
Linh kiện ô tô, xe máy
|
|
1,00
|
|
KOREA
|
|
|
51
|
Serin Towel
|
SERIN TOWEL CO,, LTD
|
Khăn bông
|
|
4,70
|
|
KOREA
|
|
|
52
|
KO KOONG Restaurant
|
JUNGMI CO,, LTD
|
Nhà hàng
|
|
0,2
|
|
KOREA
|
|
|
53
|
SAMSUNG Car Parts
|
SAMSUNG INDUSTRIAL CO,,
|
Linh kiện ô tô
|
|
1,00
|
|
KOREA
|
|
|
54
|
STS Garment
|
SHELTON INTERNATIONAL INC
|
May mặc
|
|
5,00
|
|
KOREA
|
|
|
55
|
CAP
|
INTER CAP CO,, LTD
|
Mũ
|
|
0,50
|
|
KOREA
|
|
|
56
|
Nano Tech Vietnam
|
NANO TECH CO,, LTD
|
Linh kiện điện tử; Sản phẩm in
|
|
5,00
|
|
KOREA
|
|
|
57
|
Dongyang E&P Vietnam
|
DONGYANG E&P INC
|
Bộ điều khiển
PDP/LCD, TV; Bộ nguồn; Sản phẩm IT
|
|
8,00
|
|
KOREA
|
|
|
58
|
BMS Thanhnam J/V
|
BOOWON BMS CO,, LTD
COTANA JSC
|
Hệ thống bộ nối thép cường lực
|
|
1,00
|
|
KOREA&VN
|
|
|
59
|
Sekwang
|
SEKWANG D-TECH CONSTRUCTION CO,
|
Xây dựng
|
|
|
|
KOREA
|
|
|
60
|
Korea District Heating Corp
|
KOREA DISTRICT HEATING CORP
|
VPĐD
|
|
|
|
KOREA
|
|
|
61
|
BOEIM Tech
|
BOEIM TECH CO,, LTD
|
Linh kiện ĐTDĐ
|
|
2,00
|
|
KOREA
|
|
|
62
|
Asia Bolt
|
ASIA BOLT CO,, LTD
|
Bu lông
|
|
1,00
|
|
KOREA
|
|
|
63
|
Tower project
|
SERIN CO., LTD
|
Khăn bông
|
|
3,40
|
|
KOREA
|
|
|
64
|
Hanoi New Town Pjt (Tay Ho Tay New Urban City)
|
(KOREAN CONSORTIUM)
|
Khu đô thị mới ( 312 Ha )
|
|
300,00
|
|
KOREA
|
|
|
65
|
Solid Waste Management Pjt
|
HPSADCO
SAMYANG SA
DAEWOO
|
Xử lý chất thải rắn
|
|
-
|
|
KOREA
|
|
|
66
|
CJ Forwarding
|
CJ GLS (CJGROUP)
|
Giao nhận, hậu cần
|
|
1,00
|
|
KOREA
|
|
|
67
|
CJ-VISSAN LIVESTOCK
|
CJ CHEILJEDANG CORP (CJ GROUP)
VISSAN CO., LTD
|
Thịt đông lạnh; thực phẩm, rau quả, hải sản qua chế biến, đóng hộp
|
|
40,00
|
|
KOREA & VN
|
|
|
68
|
CAI MEP HA General and Container Port - Vung Tau Pjt
|
BYUKSAN
POSCO
HANHWA
KOREA EXPRESS
MINISTRY OF TRANSPORT AND MARITINE AFFAIR AND CONSTRUCTION
|
Cảng container, cảng tổng hợp
|
|
450,00
|
|
KOREA & VN
|
|
|
69
|
65 Stroies Building Pjt (Hanoi City Complex)
|
CORALIS VIETNAM COMPANY
|
Tổ hợp văn phòng, căn hộ, khu mua sắm
|
|
200,00
|
|
LUXEMBURG
|
|
|
70
|
Tramway on tyre Pjt
( SAIGON –
CHO LON)
|
LOHR INDUSTRIE
|
Xe điện bánh hơi
|
|
300,00
|
|
FRANCE
|
|
|
71
|
JPC Co., Ltd
|
JPC CO., LTD
|
Tấm phủ Tarpaulin, sản phẩm nhựa
|
|
2,3
|
|
KOREA
|
|
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN TẠI VIỆT NAM
|
STT
|
TÊN CÔNG TY
|
LĨNH VỰC KINH DOANH
|
ĐỊA ĐIỂM
|
|
1
|
KOREA ENVIRONMENT & RESOURCES CORP.
|
Thiết kế hệ thống giảm thiểu và tái SD chất phế thải, dùng chất phế thải tái SD để bảo vệ tài nguyên và môi trường.
|
Hà Nội
|
|
2
|
KOSCO CO.
|
Sản xuất máy cắt kim loại.
|
Hà Nội
|
|
3
|
DAEWOO MOTOR SALES
|
Thiết kế, xây dựng, kinh doanh bất động sản.
|
Hà Nội
|
|
4
|
SEO HYUN CO., LTD.
|
Thương mại, xây dựng, trang trí nội thất.
|
Hà Nội
|
|
5
|
TAE-HWA I&D CO., LTD.
|
Xây dựng, lắp đặt hệ thống điện.
|
Hà Nội
|
|
6
|
SEKWANG CONSTRUCTION CO., LTD.
|
Xây dựng, thiết kế.
|
Hà Nội
|
|
7
|
KOREAN DISTRICT HEAT CORP.
|
Cung cấp hệ thống sưởi và nước nóng.
|
Hà Nội
|
|